Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. downstairs

downstairs

/ˌdaʊnˈstɛərz/

Cosa significa "downstairs" in Vietnamese?

ở tầng dưới

She went downstairs to get some water.

Cô ấy xuống tầng dưới để lấy nước.


Come usare "downstairs" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

neutral

ở tầng dưới (trong một tòa nhà có nhiều tầng)

The kitchen is downstairs.

Nhà bếp ở tầng dưới.

He lives in the apartment downstairs.

Anh ấy sống ở căn hộ tầng dưới.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc chuyển động từ tầng trên xuống tầng dưới trong cùng một tòa nhà.

Cụm từ kết hợp

go downstairsxuống tầng dướilive downstairssống tầng dướithe room downstairscăn phòng tầng dưới

Từ đồng nghĩa

down the stairson a lower floor

Từ trái nghĩa

upstairs

Mẹo hay

Phân biệt downstairs/upstairs

'Downstairs' chỉ hướng xuống tầng dưới, 'upstairs' chỉ hướng lên tầng trên. Ví dụ: 'She ran downstairs' (cô ấy chạy xuống tầng dưới) vs. 'She ran upstairs' (cô ấy chạy lên tầng trên).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Downstairs' thường đứng cuối câu hoặc sau động từ. Ví dụ: 'The bathroom is downstairs' (phòng tắm ở tầng dưới) hoặc 'She went downstairs' (cô ấy xuống tầng dưới).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'down' (xuống) + 'stairs' (cầu thang), xuất hiện vào thế kỷ 17. 'Stairs' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stæger' (bậc thang).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'downstairs' cho chuyển động từ tầng dưới lên tầng trên (dùng 'upstairs'). Có thể dùng như trạng từ (She went downstairs) hoặc tính từ (the downstairs room).

Phân tích từ

down
xuống (hướng chuyển động)
adverb
+
stairs
cầu thang
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.