don't count your chickens before they hatch
chớ vội mừng khi chưa thành côngShe already spent the bonus before getting the job, but her friend warned her not to count her chickens before they hatch.
Cô ấy đã tiêu hết tiền thưởng trước khi nhận được việc, nhưng bạn cô ấy khuyên chớ vội mừng khi chưa thành công.
chớ vội mừng khi chưa chắc chắn thành công
He made plans to buy a car with his bonus, but his dad told him not to count his chickens before they hatch.
Anh ấy đã lên kế hoạch mua xe bằng tiền thưởng, nhưng bố anh ấy bảo đừng vội mừng khi chưa chắc chắn thành công.
Thường dùng để khuyên ai đó không nên quá lạc quan về một điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa chắc chắn.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào nên dùng?
Sử dụng khi muốn khuyên ai đó không nên quá tự tin vào một điều gì đó chưa xảy ra, đặc biệt trong những tình huống có rủi ro.
Quy tắc vàng
Không nên vội vàng trong quyết định
Thành ngữ này nhắc nhở rằng mọi thứ có thể thay đổi, vì vậy không nên quá lạc quan hay tin tưởng vào kết quả trước khi nó thực sự xảy ra.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 16, ám chỉ việc không nên tin tưởng vào kết quả tốt đẹp khi điều đó vẫn chưa xảy ra. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và thận trọng.