dominant

/ˈdɒmɪnənt/
chi phối

The dominant species in the forest is the oak tree.

Loài chi phối trong khu rừng là cây sồi.


trang trọng

Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc vị trí vượt trội hơn các yếu tố khác.

She has a dominant personality that influences the whole team.

Cô ấy có tính cách chi phối, ảnh hưởng đến toàn bộ đội.

Có thể dùng cho người, nhóm, ý tưởng, hoặc trong sinh học (đặc tính chi phối).

Cụm từ kết hợp

dominant positionvị trí chi phốidominant traitđặc điểm chi phốidominant groupnhóm chi phối

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách dùng với giới từ

Thường đi kèm với 'over' hoặc 'in' (e.g., dominant over competitors, dominant in the market).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'dominans', dạng hiện tại của động từ 'dominare' nghĩa 'thống trị, chi phối'.

Ghi chú sử dụng

Dùng như tính từ để chỉ sự vượt trội; trong sinh học, 'dominant allele' là alen chi phối.

Từ Điển Anh Việt