dollar

/ˈdɒlər/

Cosa significa "dollar" in Vietnamese?

đồng đô la

The exchange rate is 23,000 Vietnamese dong per US dollar.

Tỷ giá là 23.000 đồng Việt Nam mỗi đô la Mỹ.


Come usare "dollar" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Tài chính
trang trọng

Đơn vị tiền tệ chính của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác, bao gồm Canada, Úc, và Singapore.

He exchanged his euros for dollars before traveling to the United States.

Anh ta đổi euro thành đô la trước khi đi du lịch Hoa Kỳ.

Từ 'dollar' cũng được sử dụng để chỉ tiền tệ của một số quốc gia khác, nhưng thường được gọi với tên riêng như 'dollar Canada' hoặc 'dollar Úc'.

Tài chính
thông thường

Thường được sử dụng để chỉ tiền tệ của Hoa Kỳ, đặc biệt trong giao dịch quốc tế.

The price of the laptop is 1,000 dollars.

Giá của máy tính xách tay là 1.000 đô la.

Trong tiếng Việt, 'dollar' thường được viết tắt là 'đô' hoặc 'USD'.

Cụm từ kết hợp

US dollarđô la MỹCanadian dollarđô la CanadaAustralian dollarđô la Úcexchange ratetỷ giádollar billtờ giấy bạc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

dollar signcụm từ
ký hiệu đô la ($)
dollar storecụm từ
cửa hàng bán hàng hóa giá rẻ

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ viết tắt

Khi nói về tiền tệ của Hoa Kỳ, bạn có thể sử dụng 'đô la Mỹ' hoặc viết tắt 'USD'. Trong tiếng Anh, 'dollar' thường được viết tắt là '$'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn giữa các loại đô la

Lưu ý rằng 'dollar' có thể chỉ đến tiền tệ của nhiều quốc gia khác nhau, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dùng để chỉ tiền tệ của Hoa Kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ 'dollar' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Thaler', một loại đồng tiền bạc được sử dụng ở châu Âu trong thế kỷ 16. Nó được đưa vào tiếng Anh thông qua tiếng Hà Lan 'daalder'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'dollar' thường được sử dụng để chỉ tiền tệ của Hoa Kỳ, nhưng cũng có thể chỉ đến tiền tệ của một số quốc gia khác. Khi nói về tiền tệ của Hoa Kỳ, người ta thường dùng từ 'đô la Mỹ' hoặc viết tắt 'USD'.

Phân tích từ

dollar
đồng tiền
root
Từ Điển Anh Việt