Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. do it over

do it over

/duː ɪt ˈoʊvər/◆động từ cụm
làm lại

We need to do the project over because the first attempt failed.

Chúng ta cần làm lại dự án vì lần đầu thất bại.


◆ Nghĩa thực sự
Làm lại một việc gì đó từ đầu, thường vì nó không thành công hoặc không đạt tiêu chuẩn.
¶ Nghĩa đen
Làm điều gì đó lại từ đầu
Phân tích nghĩa đen
dolàm+itđiều gì đó+overlại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc bắt đầu lại một việc gì đó từ đầu, như bắt đầu một dự án mới.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án làm việc, khi một phần nào đó không thành công, người ta thường nói 'Chúng ta cần làm lại phần đó.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập, khi cần làm lại một việc gì đó để cải thiện kết quả.
thông thường

Làm lại một việc gì đó từ đầu, thường vì nó không thành công hoặc không đạt tiêu chuẩn.

The chef decided to do the dish over because it wasn't perfect.

Đầu bếp quyết định làm lại món ăn vì nó không hoàn hảo.

After the accident, they had to do the whole road over.

Sau tai nạn, họ phải làm lại toàn bộ con đường.

Thường dùng khi một việc gì đó không thành công hoặc cần cải thiện.

Cụm từ kết hợp

do it over againlàm lạido it over carefullylàm lại cẩn thận

Từ đồng nghĩa

redorepeatrework

Từ trái nghĩa

leave itabandon

Cụm từ liên quan

start overđộng từ cụm
bắt đầu lại từ đầu
take it overđộng từ cụm
nhận trách nhiệm làm việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này thường dùng khi cần làm lại một việc gì đó vì nó không thành công hoặc cần cải thiện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc đơn giản

Không dùng 'do it over' cho việc đơn giản như 'ăn lại' hoặc 'ngủ lại', mà chỉ dùng cho việc cần làm lại từ đầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'do' (làm) và 'over' (lại), có nghĩa là làm lại từ đầu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc sửa chữa.

Phân tích từ

do
làm
root
+
it
điều gì đó
object
+
over
lại
adverb
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.