Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dime

dime

/daɪm/
đồng xu 10 cent

She dropped a dime into the parking meter.

Cô ấy bỏ một đồng xu 10 cent vào máy đo giờ gửi xe.


trang trọng

đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đô-la Mỹ, thường được dùng trong giao dịch nhỏ

A soda costs about a dime.

Một lon nước ngọt có giá khoảng 10 xu.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'dime' là đồng xu mỏng, màu bạc, trị giá 10 xu. Không nên nhầm lẫn với 'dime' trong tiếng Anh Anh (thường dùng 'ten pence coin').

thông thường

mười xu (số tiền)

It only costs a dime.

Nó chỉ tốn có mười xu thôi.

Sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi đề cập đến số tiền nhỏ.

Cụm từ kết hợp

cost a dimetốn mười xunot worth a dimekhông đáng một xuon a dimetrong một không gian rất nhỏ

Từ đồng nghĩa

ten-cent coinnickel (5-cent coin)quarter (25-cent coin)

Cụm từ liên quan

dime storecụm từ
cửa hàng bán đồ giá rẻ
dime novelcụm từ
tiểu thuyết giật gân rẻ tiền

Mẹo hay

Phân biệt 'dime' với các đơn vị tiền xu khác

Ở Hoa Kỳ, 'dime' = 10 xu, 'nickel' = 5 xu, 'quarter' = 25 xu, 'penny' = 1 xu. Hãy nhớ thứ tự giá trị: penny < nickel < dime < quarter.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dime' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'dime' khi đề cập đến tiền xu 10 xu của Mỹ hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng. Đối với tiền xu Anh, sử dụng 'ten pence coin'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'disme' (từ tiếng Latin 'decima pars' nghĩa là 'một phần mười'), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15. Ban đầu chỉ đơn vị đo lường 1/10, sau trở thành tên gọi cho đồng xu 10 xu từ năm 1792 khi Hoa Kỳ thành lập hệ thống tiền tệ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'dime' là thuật ngữ phổ biến để chỉ đồng xu 10 xu. Không nên sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi giao dịch lớn. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm tương đương là 'ten pence coin' (10 xu Anh).

Phân tích từ

dime
tiền xu 10 xu
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.