Looking up...
She faced a dilemma between her career and family.
Cô ấy đối mặt với tình thế khó xử giữa sự nghiệp và gia đình.
tình huống khó khăn khi phải lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) phương án đều không hoàn toàn hài lòng
The company is in a dilemma over whether to expand or downsize.
Công ty đang ở trong tình thế khó xử khi phải quyết định mở rộng hay thu hẹp quy mô.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không chỉ sự lựa chọn đơn thuần mà là sự lựa chọn gây căng thẳng về mặt đạo đức, tài chính hoặc cá nhân.
'Dilemma' ám chỉ tình huống buộc phải lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) phương án đều không lý tưởng, trong khi 'problem' chỉ chung chung một khó khăn cần giải quyết. Ví dụ: 'I have a problem with my computer' (không dùng 'dilemma').
Chỉ dùng khi tình huống liên quan đến sự lựa chọn gây căng thẳng về mặt đạo đức, tài chính hoặc cá nhân. Không dùng cho những quyết định đơn giản hoặc không gây áp lực.
Từ tiếng Hy Lạp cổ *dilemma* (διλήμμα), kết hợp từ *di-* (hai) + *lemma* (lời đề nghị, giả thuyết). Ban đầu dùng trong logic học để chỉ tình huống có hai lựa chọn mâu thuẫn nhau.
Khác với 'khó khăn' (difficulty) mang tính chung chung, 'dilemma' nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai phương án đều có nhược điểm. Không dùng để chỉ những vấn đề đơn giản hoặc không gây căng thẳng.