Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dig one

dig one

/dɪɡ wʌn/
thưởng thức/nghiện

I really dig one this new song—it’s so catchy!

Tôi thực sự thích bài hát mới này—nó quá bắt tai!


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự thích thú nhiệt tình đối với thứ gì đó, thường là âm nhạc, phim ảnh, hoặc trải nghiệm.
¶ Nghĩa đen
thưởng thức thứ gì đó
Phân tích nghĩa đen
digđào bới/khám phá+onemột thứ gì đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đào bới đất để tìm kho báu, tượng trưng cho việc tìm kiếm và thưởng thức thứ gì đó quý giá.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn giới thiệu một bài hát mới cho bạn bè và nói: 'Tớ thích bài này lắm!' trong khi nghe đi nghe lại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong cộng đồng người yêu nhạc, game thủ, và giới trẻ Mỹ từ những năm 1950-1960, sau đó lan rộng toàn cầu qua internet.
thông thường

Thưởng thức hoặc thích thú thứ gì đó một cách nhiệt tình, thường trong bối cảnh âm nhạc, nghệ thuật, hoặc trải nghiệm.

She digs one every time she listens to jazz.

Cô ấy thích thú mỗi lần nghe nhạc jazz.

He dug one the new anime series and watched all episodes in one night.

Anh ấy nghiện bộ anime mới và xem hết tất cả tập trong một đêm.

Thường dùng trong giao tiếp trực tuyến hoặc giữa giới trẻ. Có thể thay thế bằng 'like' hoặc 'enjoy' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

dig one hardrất thích/nghiệndig one deepthưởng thức sâu sắc

Từ đồng nghĩa

loveenjoybe intobe hooked on

Từ trái nghĩa

hatedislikebe turned off by

Cụm từ liên quan

dig itđộng từ cụm
thưởng thức/thích thú
be into somethingcụm từ
say mê thứ gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp trực tuyến hoặc giữa bạn bè. Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi chưa quen với tiếng lóng.

Quy tắc vàng

Thay thế bằng từ trung tính khi cần

Nếu muốn diễn đạt sự thích thú một cách trang trọng, hãy dùng 'enjoy' hoặc 'like' thay vì 'dig one'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dig' (thưởng thức, thích thú) kết hợp với 'one' (thứ gì đó). 'Dig' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi vào đầu thế kỷ 20, sau đó lan rộng trong văn hóa đại chúng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng, đặc biệt trong cộng đồng mạng, giới trẻ, hoặc người yêu thích nghệ thuật. Không nên dùng trong văn bản chính thức.

Phân tích từ

dig
thưởng thức/nghiện
root
+
one
thứ gì đó (thường ám chỉ sản phẩm nghệ thuật, trải nghiệm)
pronoun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.