description

/dɪˈskrɪpʃən/
mô tả

The description of the product was very detailed.

Mô tả về sản phẩm rất chi tiết.


chung

Một bản mô tả hoặc miêu tả về một vật, sự kiện, hoặc khái niệm.

She gave a vivid description of her trip to Paris.

Cô ấy đã mô tả chi tiết chuyến đi Paris của mình.

The job description includes all the required skills.

Mô tả công việc bao gồm tất cả các kỹ năng cần thiết.

Từ này thường được sử dụng để cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

detailed descriptionmô tả chi tiếtjob descriptionmô tả công việcproduct descriptionmô tả sản phẩm

Cụm từ liên quan

give a descriptioncụm từ
cung cấp một mô tả

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo mô tả của bạn chính xác và chi tiết để người đọc có thể hiểu rõ nội dung.

Quy tắc vàng

Mô tả rõ ràng

Mô tả phải rõ ràng và dễ hiểu, tránh sử dụng từ ngữ phức tạp nếu không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'descriptio', có nghĩa là 'mô tả'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài liệu kỹ thuật, hoặc khi cần cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề.

Phân tích từ

descrip
mô tả
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt