Looking up...
The storm derailed a train near the mountain pass.
Cơn bão đã làm cho một chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray gần đèo núi.
Làm cho một chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray, gây ra sự cố hoặc ngừng hoạt động.
The investigation revealed that human error derailed the train.
Cuộc điều tra đã tiết lộ rằng lỗi của con người đã làm cho chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí.
Dùng cụm từ này khi muốn mô tả sự cố về đường sắt, không dùng để chỉ các vấn đề khác.
Từ 'derail' bắt nguồn từ tiếng Anh, có nghĩa là 'làm cho rời khỏi đường ray'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí để mô tả sự cố về đường sắt.