dear
đắt tiềnThis watch is too dear for me.
Đồng hồ này quá đắt tiền cho tôi.
trang trọngthông thường
Đắt tiền, có giá trị cao
She bought a dear necklace.
Cô ấy mua một chiếc vòng cổ đắt tiền.
Thường dùng để chỉ giá cao hoặc giá trị quý giá.
trang trọngthông thường
Thân mến, quý mến (khi gọi tên hoặc trong thư)
Dear John, I hope you're doing well.
Thân mến John, tôi hy vọng bạn đang khỏe.
Dùng để gọi tên một cách thân mật hoặc trong thư.
Cụm từ kết hợp
dear friendbạn thândear pricegiá đắt
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'dear' khi gọi tên
Khi gọi tên một người thân hoặc trong thư, dùng 'dear' trước tên.
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa 'đắt tiền' và 'thân mến'
Nếu 'dear' đi với một danh từ, nó thường có nghĩa 'đắt tiền'. Nếu đi với tên người, nó có nghĩa 'thân mến'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đắt tiền' hoặc 'thân mến'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'dear' có hai nghĩa chính: giá cao hoặc thân mến. Nếu dùng để gọi tên, thường đi kèm với tên người.
Phân tích từ
dear
đắt tiền hoặc thân mến
rootTừ Điển Anh Việt