deal

/diːl/
thỏa thuận

We made a deal to split the profits equally.

Chúng tôi đã thỏa thuận chia đều lợi nhuận.


chung

sự thỏa thuận giữa hai bên về việc trao đổi hoặc hành động

The company signed a deal with the supplier for raw materials.

Công ty đã ký một thỏa thuận với nhà cung cấp về nguyên liệu thô.

Thường dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc giao dịch cá nhân.

chung

phân phát (bài bài, lá bài)

It's your turn to deal the cards.

Đến lượt bạn chia bài.

Thường dùng trong trò chơi bài (poker, blackjack).

thông thường

đối phó, xử lý (khó khăn, vấn đề)

She can deal with any challenge that comes her way.

Cô ấy có thể đối phó với bất kỳ thử thách nào đến với mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

deal withđối phó với, xử lýmake a dealđạt được thỏa thuậngreat dealrất nhiều, rất lớn

Cụm từ liên quan

big dealcụm từ
chuyện quan trọng
no big dealcụm từ
không quan trọng

Mẹo hay

Phân biệt 'deal' và 'agreement'

'Deal' thường nhấn mạnh vào hành động trao đổi hoặc giao dịch, trong khi 'agreement' nhấn mạnh vào sự đồng thuận giữa các bên. Ví dụ: 'We closed a deal' (Chúng tôi đã hoàn tất giao dịch) nhưng 'We reached an agreement' (Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'deal' trong kinh doanh

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'deal' thường đi kèm với các từ như 'business deal', 'trade deal', hoặc 'business transaction' để chỉ thỏa thuận mua bán hoặc hợp tác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dǣl' (chia sẻ, phân phối), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'teil' (phần).

Ghi chú sử dụng

Từ 'deal' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến thỏa thuận mua bán. Trong giao tiếp hàng ngày, 'deal with' nghĩa là đối phó hoặc xử lý tình huống.

Từ Điển Anh Việt