Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. daemon

daemon

/ˈdiːmən/
tiến trình nền

The system runs multiple daemons in the background to manage network services.

Hệ thống chạy nhiều tiến trình nền để quản lý các dịch vụ mạng.


Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình chạy ngầm trong hệ thống máy tính, thường không tương tác trực tiếp với người dùng nhưng thực hiện các nhiệm vụ quan trọng như quản lý dịch vụ hoặc xử lý dữ liệu.

Unix-like systems use daemons to handle tasks such as printing, logging, and scheduling.

Các hệ thống tương tự Unix sử dụng tiến trình nền để xử lý các tác vụ như in ấn, ghi log và lập lịch.

A daemon monitors the system for errors and restarts failed services automatically.

Một tiến trình nền theo dõi hệ thống để phát hiện lỗi và khởi động lại các dịch vụ bị lỗi một cách tự động.

Daemon thường chạy dưới dạng tiến trình nền (background process) và có thể được khởi động cùng hệ thống. Tên gọi 'daemon' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'δαίμων' (daimōn), nghĩa là 'thần linh' hay 'người giám hộ'.

văn chương

Trong thần thoại Hy Lạp, sinh vật siêu nhiên hoặc linh hồn trung gian giữa thần thánh và con người.

In ancient Greek mythology, daemons were considered benevolent spirits guiding human affairs.

Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, các daemon được coi là những linh hồn thiện tâm hướng dẫn các sự việc của con người.

Nghĩa này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc nghiên cứu tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

system daemontiến trình nền hệ thốngbackground daemontiến trình nềnstart a daemonkhởi động một tiến trình nền

Từ đồng nghĩa

background processserviceprocesstask

Từ trái nghĩa

foreground processuser process

Cụm từ liên quan

daemonizeverb
biến một chương trình thành tiến trình nền
daemon processcụm từ
tiến trình nền

Mẹo hay

Phân biệt daemon và service

Trong hệ điều hành, 'daemon' thường chỉ tiến trình nền chạy trên Unix/Linux, trong khi 'service' là khái niệm rộng hơn bao gồm cả daemon và các tiến trình nền trên Windows (thường gọi là 'service').

Quy tắc vàng

Daemon chạy ngầm

Một daemon không có giao diện người dùng và thường không tương tác trực tiếp. Nó chỉ xuất ra log hoặc tương tác qua giao diện lập trình (API).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp cổ 'δαίμων' (daimōn), nghĩa là 'thần linh', 'linh hồn' hoặc 'người giám hộ'. Thuật ngữ này được sử dụng trong khoa học máy tính từ những năm 1960, ám chỉ các chương trình chạy ngầm phục vụ hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, 'daemon' thường được viết thường trừ khi đứng đầu câu. Không nên nhầm lẫn với 'demon' (quỷ dữ) trong thần thoại hoặc tôn giáo. Thuật ngữ này phổ biến trong hệ điều hành Unix/Linux.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.