Looking up...
The road is curved.
Con đường này cong.
có hình cong, không thẳng
The mirror has a curved surface.
Chiếc gương này có bề mặt cong.
She drew a curved line on the paper.
Cô ấy vẽ một đường cong trên tờ giấy.
Thường dùng để miêu tả vật thể không thẳng, có hình dạng vòng cung.
'Curved' thường dùng cho vật thể có hình dạng tự nhiên cong (ví dụ: đường cong, bề mặt cong), trong khi 'bent' thường dùng cho vật thể bị uốn cong do tác động bên ngoài (ví dụ: thanh sắt bị uốn cong).
Từ tiếng Anh cổ 'curved', dạng quá khứ của động từ 'curve' (làm cong), bắt nguồn từ tiếng Latin 'curvus' (cong, uốn cong).
Không dùng để miêu tả sự cong của cơ thể người (ví dụ: 'lưng cong' nên dùng 'bent' hoặc 'hunched').