currency

/ˈkɜːrənsi/
tiền tệ

The US dollar is the world's most widely used currency.

Đồng đô la Mỹ là loại tiền tệ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.


trang trọng

Loại tiền được sử dụng chính thức trong một quốc gia hoặc khu vực để giao dịch, mua bán hàng hóa và dịch vụ.

The euro is the official currency of 20 European countries.

Đồng euro là tiền tệ chính thức của 20 quốc gia châu Âu.

Tiền tệ có thể tồn tại dưới hình thức vật chất (tiền giấy, tiền xu) hoặc kỹ thuật số (tiền điện tử).

thông thường

Sự phổ biến, thịnh hành hoặc được chấp nhận rộng rãi (nghĩa bóng).

His idea gained currency among young entrepreneurs.

Ý tưởng của anh ấy đã trở nên thịnh hành trong giới doanh nhân trẻ.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, học thuật hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

foreign currencyngoại tệdigital currencytiền tệ kỹ thuật sốlocal currencytiền tệ địa phươnghard currencytiền tệ mạnhcurrency exchangegiao dịch ngoại tệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hard currencycụm từ
tiền tệ mạnh, có giá trị ổn định và được chấp nhận rộng rãi trên thị trường quốc tế
soft currencycụm từ
tiền tệ yếu, có giá trị không ổn định hoặc ít được chấp nhận trong giao dịch quốc tế

Mẹo hay

Phân biệt 'currency' và 'money'

'Currency' thường đề cập đến hệ thống tiền tệ của một quốc gia hoặc khu vực (ví dụ: 'the euro currency'), trong khi 'money' là thuật ngữ chung hơn để chỉ bất kỳ phương tiện trao đổi nào (ví dụ: 'I have some money in my pocket').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'currency' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về tiền tệ trong bối cảnh quốc tế hoặc tài chính, hãy luôn sử dụng 'currency' thay vì 'money' để thể hiện sự chính thức. Ví dụ: 'foreign currency reserves' (dự trữ ngoại hối) thay vì 'foreign money reserves'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *currens*, *currentis* nghĩa là 'chảy, lưu hành', xuất phát từ động từ *currere* (chạy). Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 để chỉ sự lưu hành của tiền tệ.

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'currency' thường được viết tắt là 'curr.' trong các văn bản chuyên ngành. Khi đề cập đến tiền tệ của một quốc gia cụ thể, ta thường thêm tên quốc gia phía trước (ví dụ: 'Vietnamese dong' cho tiền Việt Nam).

Phân tích từ

curr
từ gốc Latin nghĩa là 'chảy' (liên quan đến sự lưu thông)
root
+
-ency
hậu tố tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng
suffix
Từ Điển Anh Việt