Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cultural

cultural

/ˈkʌltʃərəl/
thuộc về văn hóa

This event has significant cultural importance.

Sự kiện này có ý nghĩa văn hóa rất lớn.


trang trọng

Thuộc về văn hóa, liên quan đến các giá trị, truyền thống, nghệ thuật, hoặc các biểu hiện khác của một xã hội.

The museum showcases the cultural heritage of the region.

Bảo tàng trình bày di sản văn hóa của khu vực này.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố liên quan đến văn hóa, như nghệ thuật, truyền thống, hoặc các hoạt động xã hội.

Cụm từ kết hợp

cultural diversitysự đa dạng văn hóacultural exchangesự trao đổi văn hóacultural heritagedi sản văn hóa

Từ đồng nghĩa

civilizationaltraditionalartistic

Từ trái nghĩa

unculturedmoderntechnological

Cụm từ liên quan

cultural shockcụm từ
sốc văn hóa
cultural appropriationcụm từ
sự lạm dụng văn hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố liên quan đến văn hóa, không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như 'civil' (dân sự) hoặc 'civilized' (văn minh).

Quy tắc vàng

Văn hóa và truyền thống

Khi sử dụng 'cultural', hãy nhớ rằng nó liên quan đến các giá trị, truyền thống, và biểu hiện của một xã hội, không chỉ đơn giản là 'văn hóa' mà còn bao gồm các khía cạnh sâu sắc hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Latin 'cultura', có nghĩa là 'trồng trọt, nuôi dưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu văn hóa, du lịch, hoặc các hoạt động xã hội.

Phân tích từ

cultur
văn hóa
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.