Looking up...
Time management is crucial for success.
Quản lý thời gian là quan trọng để thành công.
Quan trọng đến mức có thể quyết định kết quả hoặc thành bại.
His decision was crucial in saving the project.
Quyết định của anh ấy rất quan trọng trong việc cứu vớt dự án.
Thường dùng để mô tả yếu tố quyết định hoặc bước quan trọng nhất trong một quá trình.
Từ 'crucial' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên môn, ví dụ như trong kinh doanh, y tế, hoặc khoa học.
Từ gốc Latin 'crux' (nghĩa là 'chữ thập' hoặc 'điểm quan trọng'), qua tiếng Pháp 'crucial' trước khi vào tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để nhấn mạnh tính quan trọng của một yếu tố.