counseling

/ˈkaʊn.səl.ɪŋ/
counseling

She sought counseling to cope with her anxiety.

Cô ấy tìm kiếm tư vấn để đối phó với lo âu của mình.


trang trọng

Hoạt động hỗ trợ tâm lý hoặc chuyên môn để giúp người khác giải quyết vấn đề cá nhân, gia đình, hoặc mối quan hệ.

The school offers free counseling for students.

Trường học cung cấp tư vấn miễn phí cho học sinh.

Trong lĩnh vực tâm lý học, tư vấn thường liên quan đến các vấn đề về tâm lý, cảm xúc, hoặc mối quan hệ.

Y học
chuyên ngành

Quá trình tư vấn y tế liên quan đến sức khỏe tâm thần hoặc các vấn đề sức khỏe khác.

Genetic counseling helps families understand inherited conditions.

Tư vấn di truyền giúp gia đình hiểu về các điều kiện di truyền.

Trong y học, tư vấn thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như di truyền, ung thư, hoặc sức khỏe tâm thần.

Cụm từ kết hợp

genetic counselingtư vấn di truyềnmarriage counselingtư vấn hôn nhâncareer counselingtư vấn nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

counselorcụm từ
người tư vấn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'counseling' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và y học, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh thích hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'counseling' và 'therapy'

'Counseling' thường tập trung vào hỗ trợ ngắn hạn cho các vấn đề cụ thể, trong khi 'therapy' có thể liên quan đến quá trình dài hơn để giải quyết các vấn đề tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'counsel' (tư vấn) + hậu tố '-ing' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ 'counseling' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và y học để mô tả quá trình hỗ trợ chuyên môn.

Phân tích từ

counsel
tư vấn
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt