container

/kənˈteɪnər/
thùng chứa

She packed her clothes in a large container.

Cô ấy gói quần áo vào một thùng chứa lớn.


chung

Một vật dụng được sử dụng để chứa hoặc vận chuyển hàng hóa, có thể là thùng, hộp, hoặc bồn.

The shipping company uses containers to transport goods across the ocean.

Công ty vận tải sử dụng các thùng chứa để vận chuyển hàng hóa qua đại dương.

Từ này thường được sử dụng trong giao thông vận tải và lưu trữ.

chung

Một vật thể hoặc không gian có thể chứa một thứ gì đó.

The container held all the ingredients for the recipe.

Thùng chứa chứa tất cả các nguyên liệu cho công thức nấu ăn.

Cụm từ kết hợp

shipping containerthùng containerstorage containerthùng chứa hàngrecycling containerthùng tái chế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'container' thường được sử dụng trong ngữ cảnh vận tải và lưu trữ, không phải trong ngữ cảnh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'container'

Dùng 'container' khi muốn nói về các vật dụng lớn dùng để chứa hoặc vận chuyển hàng hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'continer', có nghĩa là 'chứa đựng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'container' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng lớn dùng để vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa.

Phân tích từ

con
với
prefix
+
tainer
chứa
root
Từ Điển Anh Việt