Looking up...
She sat quietly, contemplating her future.
Cô ấy ngồi im lặng, suy ngẫm về tương lai của mình.
Suy nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc tình huống, thường trong thời gian dài hoặc với sự chú ý sâu sắc.
He contemplated the consequences of his decision.
Anh ấy suy nghĩ kỹ về hậu quả của quyết định của mình.
She contemplated the stars, lost in thought.
Cô ấy ngắm trời sao, mải mê trong suy nghĩ.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự suy nghĩ sâu sắc hoặc quyết định quan trọng.
Khác với 'consider', 'contemplate' nhấn mạnh sự suy nghĩ sâu sắc hơn và thường liên quan đến quyết định quan trọng.
Từ gốc Latin 'contemplari', có nghĩa là 'ngắm nhìn, quan sát'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khi cần suy nghĩ kỹ về một vấn đề quan trọng.