competitor
đối thủOur company faces fierce competitors in the smartphone market.
Công ty chúng tôi đối mặt với những đối thủ cạnh tranh gay gắt trên thị trường điện thoại thông minh.
Một cá nhân hoặc tổ chức cạnh tranh với người khác trong cùng lĩnh vực kinh doanh, thể thao, hay hoạt động nào đó.
The new startup became a major competitor to established firms.
Công ty khởi nghiệp mới đã trở thành một đối thủ lớn đối với các doanh nghiệp đã có chỗ đứng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao, hay các hoạt động cạnh tranh khác.
Một người tham gia vào cuộc thi hoặc cạnh tranh để giành chiến thắng.
There were over 200 competitors in the marathon.
Có hơn 200 người tham gia cuộc thi marathon.
Ám chỉ người tham gia thi đấu thể thao hoặc các cuộc thi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'competitor' và 'rival'
'Competitor' nhấn mạnh vào hành động cạnh tranh trong cùng lĩnh vực, trong khi 'rival' có thể ám chỉ sự ganh đua cá nhân hoặc thù địch nhiều hơn. Ví dụ: 'business competitor' (đối thủ kinh doanh) mang tính chuyên nghiệp hơn 'personal rival' (đối thủ cá nhân).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'competitor' trong ngữ cảnh phù hợp
Luôn đảm bảo rằng ngữ cảnh sử dụng 'competitor' liên quan đến cạnh tranh trong kinh doanh, thể thao, hoặc các hoạt động có tính cạnh tranh rõ ràng. Tránh dùng cho các mối quan hệ cá nhân mang tính thù địch.
Nguồn gốc từ
Từ Latin *competitorem* (người cạnh tranh), xuất phát từ *competere* (cạnh tranh, phấn đấu cùng nhau), gồm *com-* (cùng nhau) + *petere* (nhắm tới, theo đuổi).
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'competitor' với 'enemy' (kẻ thù) — 'competitor' ám chỉ sự cạnh tranh trong kinh doanh hoặc thể thao, không mang tính thù địch cá nhân.