compel
bắt buộcThe law can compel citizens to pay taxes.
Pháp luật có thể bắt buộc công dân phải nộp thuế.
ép buộc ai đó làm gì bằng quyền lực, luật pháp hoặc sự cấp thiết
Circumstances compelled him to leave his job.
Hoàn cảnh buộc anh ấy phải nghỉ việc.
The evidence compelled the jury to find him guilty.
Bằng chứng buộc bồi thẩm đoàn phải kết tội anh ta.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc tình thế cấp bách.
gây ra cảm xúc mạnh mẽ khiến ai đó phải hành động hoặc cảm nhận theo cách nhất định
Her performance compelled the audience to stand and applaud.
Màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả phải đứng dậy vỗ tay.
Thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'compel', 'force', 'oblige'
'Compel' thường liên quan đến quyền lực hợp pháp hoặc tình thế cấp bách (ví dụ: luật pháp buộc phải nộp thuế). 'Force' nhấn mạnh sức mạnh vật lý hoặc áp lực (ví dụ: bắt giữ ai đó). 'Oblige' thường do nghĩa vụ đạo đức hoặc xã hội (ví dụ: bổn phận gia đình).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'compel'?
Dùng khi sự ép buộc đến từ luật pháp, đạo đức, hoặc tình thế không thể tránh khỏi. Không dùng cho áp lực xã hội thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *compellere* (com- = cùng, pel- = đẩy), nghĩa đen là 'đẩy cùng nhau'. Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *compeller* vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Khác với 'force' (mạnh mẽ, có thể gây hại) hoặc 'oblige' (thường do nghĩa vụ), 'compel' nhấn mạnh sự cấp thiết hoặc quyền lực hợp pháp. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.