compel

/kəmˈpɛl/
bắt buộc

The law can compel citizens to pay taxes.

Pháp luật có thể bắt buộc công dân phải nộp thuế.


trang trọng

ép buộc ai đó làm gì bằng quyền lực, luật pháp hoặc sự cấp thiết

Circumstances compelled him to leave his job.

Hoàn cảnh buộc anh ấy phải nghỉ việc.

The evidence compelled the jury to find him guilty.

Bằng chứng buộc bồi thẩm đoàn phải kết tội anh ta.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc tình thế cấp bách.

văn chương

gây ra cảm xúc mạnh mẽ khiến ai đó phải hành động hoặc cảm nhận theo cách nhất định

Her performance compelled the audience to stand and applaud.

Màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả phải đứng dậy vỗ tay.

Thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

compel someone to do somethingbắt buộc ai đó làm gìbe compelled by circumstancesbị ép buộc bởi hoàn cảnhcompel attentionthu hút sự chú ý

Cụm từ liên quan

compel by lawcụm từ
bắt buộc theo luật pháp
compel to testifycụm từ
bắt buộc làm chứng

Mẹo hay

Phân biệt 'compel', 'force', 'oblige'

'Compel' thường liên quan đến quyền lực hợp pháp hoặc tình thế cấp bách (ví dụ: luật pháp buộc phải nộp thuế). 'Force' nhấn mạnh sức mạnh vật lý hoặc áp lực (ví dụ: bắt giữ ai đó). 'Oblige' thường do nghĩa vụ đạo đức hoặc xã hội (ví dụ: bổn phận gia đình).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'compel'?

Dùng khi sự ép buộc đến từ luật pháp, đạo đức, hoặc tình thế không thể tránh khỏi. Không dùng cho áp lực xã hội thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *compellere* (com- = cùng, pel- = đẩy), nghĩa đen là 'đẩy cùng nhau'. Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *compeller* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'force' (mạnh mẽ, có thể gây hại) hoặc 'oblige' (thường do nghĩa vụ), 'compel' nhấn mạnh sự cấp thiết hoặc quyền lực hợp pháp. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

com-
cùng nhau, hoàn toàn
prefix
+
-pel-
đẩy
root
Từ Điển Anh Việt