compare
so sánhLet's compare the prices of these two products.
Chúng ta hãy so sánh giá cả của hai sản phẩm này.
So sánh hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng để tìm ra sự khác biệt hoặc điểm tương đồng.
She compared her old phone to the new model.
Cô ấy so sánh điện thoại cũ của mình với mẫu mới.
Thường dùng để đánh giá hoặc lựa chọn giữa các lựa chọn.
Đánh giá hoặc đánh giá lại một vật, người, hoặc ý tưởng dựa trên tiêu chuẩn hoặc mẫu.
The teacher compared the student's work to the standard.
Giáo viên so sánh công việc của học sinh với tiêu chuẩn.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc đánh giá chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'compare to' và 'compare with'
'Compare to' thường dùng để so sánh dựa trên điểm tương đồng, còn 'compare with' dùng để so sánh dựa trên điểm khác biệt.
Quy tắc vàng
Chọn từ chính xác
Lựa chọn 'compare' khi muốn so sánh hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng để tìm ra sự khác biệt hoặc điểm tương đồng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'comparare' có nghĩa là 'đưa vào cùng một nhóm' hoặc 'đưa vào cùng một cấp bậc'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'compare to' thường dùng để so sánh dựa trên điểm tương đồng, còn 'compare with' dùng để so sánh dựa trên điểm khác biệt.