commercial

/kəˈmɜːrʃəl/
thương mại

The company launched a new commercial product.

Công ty đã ra mắt một sản phẩm thương mại mới.


chung

Liêu liên quan đến việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

Commercial transactions are regulated by law.

Các giao dịch thương mại được quy định bởi pháp luật.

Thường dùng trong kinh doanh, quảng cáo, hoặc các hoạt động kinh tế.

marketing

Một quảng cáo trên truyền hình, radio, hoặc internet.

The commercial aired during the Super Bowl was very popular.

Quảng cáo phát trong trận Super Bowl rất được yêu thích.

Thường dùng để mô tả các quảng cáo ngắn gọn, thường dài từ 15 đến 60 giây.

Cụm từ kết hợp

commercial successsự thành công thương mạicommercial breakphút quảng cáocommercial propertybất động sản thương mại

Cụm từ liên quan

go commercialcụm từ
bắt đầu kinh doanh để kiếm lợi nhuận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'commercial' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Tính từ vs. Danh từ

Khi dùng như tính từ, nó mô tả sự liên quan đến thương mại; khi dùng như danh từ, nó thường chỉ quảng cáo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'commercialis', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'liên quan đến việc mua bán'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'commercial' có thể dùng như tính từ (thương mại) hoặc danh từ (quảng cáo).

Phân tích từ

com-
cùng, chung
prefix
+
-mercial
thương mại
root
Từ Điển Anh Việt