advertisement
quảng cáoThe company launched a new advertisement campaign.
Công ty đã phát hành một chiến dịch quảng cáo mới.
Thông điệp hoặc nội dung được tạo ra để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng, thường được phát sóng trên các kênh truyền thông như truyền hình, báo chí, internet, và các phương tiện khác.
The advertisement featured a celebrity endorsing the product.
Quảng cáo có sự tham gia của một ngôi sao để quảng bá sản phẩm.
Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và truyền thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'advertisement' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'ad' là dạng ngắn gọn hơn, thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản không chính thức.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'advertisement' với 'advert' (động từ), vì 'advertisement' là danh từ chỉ thông điệp quảng cáo, còn 'advert' là động từ có nghĩa là 'quảng cáo'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'advertisement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'advertere' (nhìn vào) và 'advertisement' (tin tức, thông báo).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'advertisement' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'ad' là dạng ngắn gọn hơn, thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản không chính thức.