closer than

/ˈkloʊsər ðæn/
gần hơn

She lives closer than I thought.

Cô ấy sống gần hơn tôi nghĩ.


thông thường

Dùng để chỉ sự gần gũi hoặc gần hơn về khoảng cách so với một điểm tham chiếu khác.

The new office is closer than the old one.

Văn phòng mới gần hơn văn phòng cũ.

He feels closer than ever to his dream.

Anh ấy cảm thấy gần hơn bao giờ hết với giấc mơ của mình.

Thường dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc tình cảm.

Cụm từ kết hợp

closer to homegần nhà hơncloser than you thinkgần hơn bạn nghĩ

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'closer than' để so sánh khoảng cách hoặc tình cảm, không dùng để so sánh số lượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'closer' (gần hơn) và 'than' (so với), dùng để so sánh khoảng cách.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu so sánh về khoảng cách hoặc tình cảm.

Phân tích từ

closer
gần hơn
adjective
+
than
so với
conjunction
Từ Điển Anh Việt