Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. close the barn door after the horse has bolted

close the barn door after the horse has bolted

/kloʊz ðə bɑrn dɔr ˈæftər ðə hɔrs hæz ˈboʊltɪd/◆thành ngữ
quá muộn để sửa chữa

They finally decided to improve security after the data breach, but it was like closing the barn door after the horse has bolted.

Họ cuối cùng cũng quyết định tăng cường bảo mật sau vụ lộ dữ liệu, nhưng đó là chuyện quá muộn rồi.


◆ Nghĩa thực sự
Thực hiện hành động phòng ngừa hoặc sửa chữa khi đã quá muộn, không còn khả năng ngăn chặn thiệt hại hoặc thay đổi tình huống.
¶ Nghĩa đen
Đóng cửa chuồng ngựa sau khi ngựa đã chạy mất.
Phân tích nghĩa đen
closeđóng+the barn doorcửa chuồng ngựa+aftersau khi+the horsecon ngựa+has boltedđã chạy mất
thông thường

Hành động sửa chữa hoặc phòng ngừa quá muộn, khi thiệt hại đã xảy ra hoặc tình huống đã trở nên không thể cứu vãn.

The company installed antivirus software only after the virus had spread through the network—it was closing the barn door after the horse had bolted.

Công ty cài đặt phần mềm diệt virus chỉ sau khi virus đã lan khắp mạng lưới—đó là chuyện sửa chữa quá muộn.

She started exercising after her doctor told her she had a heart attack risk, but it was closing the barn door after the horse had bolted.

Cô ấy bắt đầu tập thể dục sau khi bác sĩ nói cô ấy có nguy cơ bị đau tim, nhưng đó là chuyện quá muộn rồi.

Thường được dùng để chỉ những biện pháp phòng ngừa hoặc khắc phục được thực hiện khi đã quá trễ, không còn hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

too late to close the barn doorquá muộn để sửa chữaafter the horse has boltedkhi đã quá muộn

Từ đồng nghĩa

too little, too lateshutting the stable door after the horse has boltedafter the fact

Từ trái nghĩa

preventive measuresproactive approach

Cụm từ liên quan

lock the stable door after the horse is stolenthành ngữ
quá muộn để ngăn chặn mất mát
after the damage is donecụm từ
sau khi thiệt hại xảy ra
close the gate after the horse has fledthành ngữ
đóng cửa sau khi ngựa đã chạy mất

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Hãy sử dụng idiom này khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động phòng ngừa hoặc khắc phục được thực hiện quá muộn, không còn hiệu quả. Ví dụ: 'They finally apologized after the scandal broke, but it was closing the barn door after the horse had bolted.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với các idiom tương tự

'Close the barn door after the horse has bolted' nhấn mạnh sự phòng ngừa quá muộn, trong khi 'too little, too late' chỉ đơn giản là hành động không đủ hoặc đến quá trễ. Idiom này thường đi kèm với hình ảnh con ngựa đã chạy mất (thiệt hại đã xảy ra).

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu chuyện ngụ ngôn phương Tây, trong đó người nông dân nhận ra ngựa đã chạy mất sau khi đóng cửa chuồng. Câu chuyện nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phòng ngừa trước khi xảy ra thiệt hại.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các tình huống cá nhân, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ sự chậm trễ trong hành động phòng ngừa. Có thể mang sắc thái châm biếm hoặc chỉ trích.

Phân tích từ

close the barn door
đóng cửa chuồng ngựa
literal
+
after the horse has bolted
sau khi ngựa đã chạy mất
literal
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.