Looking up...
Blood circulates through the body.
Máu lưu thông khắp cơ thể.
Lưu thông (chất lỏng, khí, thông tin) theo vòng tuần hoàn.
The fan helps circulate air in the room.
Quạt giúp lưu thông không khí trong phòng.
Thường dùng cho chất lỏng (máu), khí (không khí), hoặc thông tin (tin tức).
Truyền bá, lan truyền (thông tin, tin tức).
Rumors circulate quickly on social media.
Tin đồn lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tin được chia sẻ rộng rãi.
Tổ chức sự kiện, buổi họp mặt định kỳ (trong tổ chức, công ty).
The company circulates a monthly newsletter to employees.
Công ty gửi bản tin hàng tháng tới nhân viên.
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp.
'Circulate' nhấn mạnh sự lưu thông tuần hoàn (như máu, không khí), trong khi 'distribute' nhấn mạnh sự phân phát có tổ chức (như tài liệu, sản phẩm). Ví dụ: 'The fan circulates air' (quạt lưu thông không khí) vs. 'The company distributes products' (công ty phân phối sản phẩm).
Khi nói về sự lưu thông của chất lỏng hoặc khí, hãy dùng 'circulate' thay vì 'flow' để thể hiện tính tuần hoàn. Ví dụ: 'Water circulates in the pipes' (Nước lưu thông trong đường ống) thay vì 'Water flows in the pipes'.
Từ tiếng Latin *circulare* (làm thành vòng tròn), từ *circulus* (vòng tròn), liên quan đến *circus* (vòng tròn, sân vận động).
Động từ này thường đi kèm với giới từ 'through' khi chỉ sự di chuyển trong không gian (e.g., 'Blood circulates through the body'). Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể dùng 'circulate' để chỉ việc chia sẻ tài liệu hoặc thông tin nội bộ.