Looking up...
I can't help but smile when I see her.
Tôi không thể tránh khỏi khi cười khi nhìn thấy cô ấy.
Dùng để diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà người nói không thể kiểm soát hoặc tránh khỏi.
He can't help but feel nervous before presentations.
Anh ấy không thể tránh khỏi cảm giác lo lắng trước khi trình bày.
She can't help but laugh at his jokes.
Cô ấy không thể tránh khỏi khi cười với những câu nói đùa của anh ấy.
Thường dùng để diễn tả một phản ứng tự nhiên hoặc không thể kiểm soát.
Dùng 'can't help but' khi muốn diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà bạn không thể kiểm soát, như cười, lo lắng, hoặc suy nghĩ.
Chỉ dùng với các động từ thể hiện hành động hoặc cảm xúc có thể diễn tả được, như 'smile', 'laugh', 'feel', 'think'.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'can't' (không thể), 'help' (giúp đỡ) và 'but' (nhưng) để diễn tả một hành động không thể kiểm soát.
Thường dùng trong các tình huống thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng tự nhiên mà người nói không thể kiểm soát.