Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can avoid

can avoid

/kæn əˈvɔɪd/
có thể tránh

You can avoid this problem by planning ahead.

Bạn có thể tránh được vấn đề này bằng cách chuẩn bị trước.


chung

Có khả năng tránh hoặc ngăn ngừa một tình huống, vấn đề hoặc kết quả không mong muốn.

Wearing a seatbelt can avoid serious injuries in a car accident.

Đóng dây an toàn có thể tránh những thương tích nghiêm trọng trong một tai nạn xe hơi.

Proper hygiene can avoid the spread of diseases.

Vệ sinh tốt có thể ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh tật.

Thường được sử dụng để nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc các hành động để tránh rủi ro.

Cụm từ kết hợp

can avoid troublecó thể tránh rắc rốican avoid mistakescó thể tránh lỗi lầm

Từ đồng nghĩa

can preventcan evadecan steer clear of

Từ trái nghĩa

must facecannot avoidwill encounter

Cụm từ liên quan

avoid at all costscụm từ
tránh mọi giá
avoid like the plaguethành ngữ
tránh như tránh cơn dịch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Cụm từ này thường được sử dụng để nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc các hành động để tránh rủi ro trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khả năng tránh

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả khả năng tránh một điều gì đó, thường là một vấn đề hoặc kết quả không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ 'can' là động từ chỉ khả năng, 'avoid' là động từ có nghĩa là tránh. Cụm từ này được sử dụng để diễn tả khả năng tránh một điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thực tế để nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc các hành động để tránh rủi ro.

Phân tích từ

can
có thể
modal verb
+
avoid
tránh
verb
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.