Looking up...
We can't avoid the consequences of our actions.
Chúng ta không thể tránh khỏi hậu quả từ hành động của mình.
không thể tránh khỏi, buộc phải đối mặt
You can't avoid paying taxes if you earn money.
Bạn không thể tránh khỏi việc phải đóng thuế nếu bạn kiếm tiền.
She tried to hide her feelings, but her tears gave her away—she couldn't avoid showing her sadness.
Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc, nhưng nước mắt đã phản bội cô ấy—không thể tránh khỏi việc thể hiện nỗi buồn.
Thường dùng để diễn tả sự bất khả kháng hoặc điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.
Thay vì nói 'It's unavoidable', bạn có thể dùng 'You can't avoid it' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
'Can't avoid' thể hiện sự bất khả kháng, trong khi 'can avoid' thể hiện khả năng né tránh điều gì đó.
Từ 'can't' (viết tắt của 'cannot') + 'avoid'. 'Avoid' xuất phát từ tiếng Latin 'evitare' (né tránh), qua tiếng Pháp cổ 'eviter'. Cấu trúc này đã tồn tại trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về điều gì đó không mong muốn nhưng chắc chắn sẽ xảy ra. Có thể thay thế bằng 'inevitable' trong nhiều trường hợp.