cable
dây cápThe technician connected the cable to the router.
Kỹ thuật viên đã nối dây cáp vào bộ định tuyến.
Một dây dẫn điện hoặc truyền tín hiệu, thường được bao bọc bằng vỏ bảo vệ.
We need a longer cable to reach the other side of the room.
Chúng ta cần một dây cáp dài hơn để đến được phía bên kia phòng.
Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử, truyền thông, hoặc hệ thống điện.
Một dây cáp truyền tín hiệu truyền hình hoặc internet.
The cable company installed a new fiber optic cable in our neighborhood.
Công ty cáp đã lắp đặt một dây cáp quang mới trong khu vực của chúng ta.
Dây cáp này có thể là dây đồng trục, dây quang, hoặc dây truyền tín hiệu khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cable' thường được sử dụng để chỉ các dây dẫn điện hoặc truyền tín hiệu, khác với 'cord' hoặc 'wire'.
Quy tắc vàng
Phân biệt các loại cáp
Có nhiều loại cáp khác nhau, như dây cáp đồng trục (coaxial cable), dây cáp quang (fiber optic cable), và dây cáp mạng (network cable).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'capulus' nghĩa là 'dây buộc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cable' thường được sử dụng để chỉ các dây dẫn điện hoặc truyền tín hiệu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.