buddy
bạn thânHe's my best buddy since childhood.
Anh ấy là bạn thân của tôi từ nhỏ.
thông thường
Người bạn thân, người bạn thân thiết hoặc đồng nghiệp.
We went to the movies with our buddies.
Chúng tôi đi xem phim với những bạn thân của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
best buddybạn thân nhấtbuddy systemhệ thống bạn đồng hành
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'buddy' thường dùng để gọi bạn thân hoặc đồng nghiệp thân thiết, không dùng trong văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ 'brother' (anh em) và 'bud' (người bạn thân).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.
Từ Điển Anh Việt