broth
nước dùngShe made a delicious chicken broth for dinner.
Cô ấy đã làm một nồi nước dùng gà ngon cho bữa tối.
Nước dùng là một loại nước dùng mỏng, thường được làm từ thịt, xương, rau, và gia vị.
The soup was rich and flavorful because of the homemade broth.
Súp rất ngon và thơm nhờ nước dùng tự làm.
Nước dùng thường được dùng làm cơ sở cho các món súp, cháo, hoặc nấu các món khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng nước dùng
Nước dùng có thể được dùng để nấu súp, cháo, hoặc làm cơ sở cho các món khác. Nó giúp tăng hương vị và dinh dưỡng cho món ăn.
Quy tắc vàng
Chất lượng nước dùng
Nước dùng tốt thường được nấu từ các nguyên liệu tươi và chất lượng cao, như thịt, xương, rau, và gia vị.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'broth' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'brothe', có nghĩa là 'nước dùng'.
Ghi chú sử dụng
Nước dùng thường được dùng làm cơ sở cho các món súp, cháo, hoặc nấu các món khác. Nó có thể được làm từ thịt, xương, rau, hoặc một sự kết hợp của chúng.