Looking up...
A strong brand reputation can attract loyal customers.
Một danh tiếng thương hiệu mạnh có thể thu hút khách hàng trung thành.
Đánh giá chung về chất lượng, tin cậy và giá trị của một thương hiệu trong mắt công chúng.
The company invested heavily in CSR to improve its brand reputation.
Công ty đã đầu tư nhiều vào CSR để cải thiện danh tiếng thương hiệu của mình.
Khái niệm này quan trọng trong marketing và quản lý thương hiệu.
Không nên nhầm lẫn 'brand reputation' với 'brand identity' (định danh thương hiệu).
Danh tiếng thương hiệu được xây dựng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ và tương tác với khách hàng.
Từ 'brand' (thương hiệu) và 'reputation' (danh tiếng) kết hợp để chỉ danh tiếng của một thương hiệu.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và marketing để mô tả cách công chúng nhìn nhận một thương hiệu.