Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brand reputation

brand reputation

/brænd rɛpjuːˈteɪʃən/
danh tiếng thương hiệu

A strong brand reputation can attract loyal customers.

Một danh tiếng thương hiệu mạnh có thể thu hút khách hàng trung thành.


Kinh doanh
trang trọng

Đánh giá chung về chất lượng, tin cậy và giá trị của một thương hiệu trong mắt công chúng.

The company invested heavily in CSR to improve its brand reputation.

Công ty đã đầu tư nhiều vào CSR để cải thiện danh tiếng thương hiệu của mình.

Khái niệm này quan trọng trong marketing và quản lý thương hiệu.

Cụm từ kết hợp

build brand reputationxây dựng danh tiếng thương hiệudamage brand reputationlàm hỏng danh tiếng thương hiệu

Từ đồng nghĩa

brand imagebrand equitybrand standing

Từ trái nghĩa

bad reputationnegative brand perception

Cụm từ liên quan

brand loyaltycụm từ
tính trung thành với thương hiệu
brand awarenesscụm từ
tính nhận diện thương hiệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'brand reputation' với 'brand identity' (định danh thương hiệu).

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Danh tiếng thương hiệu được xây dựng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ và tương tác với khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ 'brand' (thương hiệu) và 'reputation' (danh tiếng) kết hợp để chỉ danh tiếng của một thương hiệu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và marketing để mô tả cách công chúng nhìn nhận một thương hiệu.

Phân tích từ

brand
thương hiệu
root
+
reputation
danh tiếng
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.