brand loyalty
sự trung thành với thương hiệuStrong brand loyalty helps companies retain customers.
Sự trung thành với thương hiệu giúp các công ty giữ chân khách hàng.
Sự trung thành của khách hàng với một thương hiệu cụ thể, khiến họ tiếp tục mua sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu đó thay vì chuyển sang đối thủ.
Apple has built brand loyalty through consistent product quality and innovation.
Apple đã xây dựng sự trung thành với thương hiệu thông qua chất lượng sản phẩm và sáng tạo liên tục.
Khái niệm này quan trọng trong chiến lược marketing vì nó giúp giảm chi phí thu hút khách hàng mới.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tạo sự trung thành với thương hiệu
Cung cấp trải nghiệm khách hàng tuyệt vời và duy trì chất lượng sản phẩm để tăng cường sự trung thành.
Quy tắc vàng
Sự trung thành với thương hiệu
Sự trung thành với thương hiệu không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn vào trải nghiệm khách hàng và giá trị thương hiệu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'brand' (thương hiệu) và 'loyalty' (sự trung thành), bắt nguồn từ marketing và kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và kinh doanh để mô tả sự liên kết lâu dài giữa khách hàng và thương hiệu.