Looking up...
The city experienced heavy bombing during the war.
Thành phố đã hứng chịu những cuộc tấn công bom đạn nặng nề trong chiến tranh.
hành động tấn công bằng bom đạn (quân sự)
The military carried out a precision bombing of the enemy base.
Quân đội đã tiến hành một cuộc không kích chính xác vào căn cứ địch.
Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khủng bố. Có thể mở rộng sang các cuộc tấn công dữ dội (ví dụ: 'bombing of social media' = tấn công dữ dội trên mạng xã hội).
sự thất bại thảm hại (thông tục, thể thao/giải trí)
The new game was a bombing at the box office.
Trò chơi mới đã thất bại thảm hại tại phòng vé.
Thường dùng trong thể thao (thất bại nặng nề) hoặc giải trí (phim/bài hát không thành công).
'Bomb' là danh từ chỉ vật (quả bom) hoặc động từ chỉ hành động ném bom. 'Bombing' luôn là danh từ chỉ hành động tấn công bằng bom (không bao giờ là động từ). Ví dụ: 'The pilot bombed the target' (động từ) → 'The bombing of the target was precise' (danh từ).
Hãy nhớ rằng 'bombing' chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự, khủng bố hoặc thất bại thảm hại. Không sử dụng trong ngữ cảnh bình thường (ví dụ: không nói 'I'm bombing my homework' để chỉ việc làm bài tập xong nhanh).
Từ 'bomb' (bom) + hậu tố '-ing' chỉ hành động. 'Bomb' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bombus' (tiếng ồn lớn), sau đó mượn qua tiếng Pháp 'bombe' (thế kỷ 16) và tiếng Anh (thế kỷ 17).
Trong tiếng Việt, 'bombing' chủ yếu được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khủng bố. Trong ngôn ngữ thông tục, có thể mở rộng nghĩa sang thất bại thảm hại (ví dụ: 'bom phòng vé'). Không nên nhầm lẫn với 'bomb' (bom) là danh từ.