Looking up...
The contract included standard boilerplate clauses about confidentiality and termination.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản mẫu tiêu chuẩn về bảo mật và chấm dứt hợp đồng.
Nội dung văn bản pháp lý, hợp đồng, hay email được chuẩn hóa, lặp đi lặp lại nhằm tiết kiệm thời gian soạn thảo.
The lawyer reviewed the boilerplate language in the lease agreement.
Luật sư đã xem xét ngôn ngữ mẫu trong hợp đồng thuê nhà.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh, kỹ thuật, và công nghệ thông tin. Có thể ám chỉ cả văn bản pháp lý lẫn các đoạn mã lập trình được tái sử dụng.
Đoạn mã lập trình được viết sẵn, có thể tái sử dụng trong nhiều dự án khác nhau.
The developer reused the boilerplate code for handling user authentication.
Lập trình viên đã tái sử dụng đoạn mã mẫu để xử lý xác thực người dùng.
Trong lập trình, boilerplate đề cập đến các đoạn mã lặp đi lặp lại, không thay đổi giữa các dự án, nhằm tiết kiệm thời gian viết code.
Boilerplate thường đề cập đến các đoạn văn bản hoặc mã lập trình có nội dung cố định, trong khi template là một khung sẵn có có thể được tùy chỉnh. Ví dụ: 'boilerplate clause' là điều khoản cố định, còn 'template contract' là hợp đồng khung có thể chỉnh sửa.
Từ ghép của 'boiler' (nồi hơi, thiết bị sinh hơi) và 'plate' (bản, tấm kim loại). Thuật ngữ bắt nguồn từ ngành công nghiệp thế kỷ 19, nơi các tấm kim loại tiêu chuẩn được sử dụng lặp đi lặp lại trong việc xây dựng nồi hơi. Sau đó, nghĩa bóng được mở rộng sang các văn bản pháp lý và kỹ thuật.
Boilerplate thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng quá chung chung, thiếu sự cụ thể. Trong lập trình, boilerplate code có thể là một phần không thể tránh khỏi, nhưng các lập trình viên luôn cố gắng giảm thiểu nó.