Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boilerplate

boilerplate

/ˈbɔɪlərˌpleɪt/

Cosa significa "boilerplate" in Vietnamese?

văn bản mẫu

The contract included standard boilerplate clauses about confidentiality and termination.

Hợp đồng bao gồm các điều khoản mẫu tiêu chuẩn về bảo mật và chấm dứt hợp đồng.


Come usare "boilerplate" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Nội dung văn bản pháp lý, hợp đồng, hay email được chuẩn hóa, lặp đi lặp lại nhằm tiết kiệm thời gian soạn thảo.

The lawyer reviewed the boilerplate language in the lease agreement.

Luật sư đã xem xét ngôn ngữ mẫu trong hợp đồng thuê nhà.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh, kỹ thuật, và công nghệ thông tin. Có thể ám chỉ cả văn bản pháp lý lẫn các đoạn mã lập trình được tái sử dụng.

Công nghệ
chuyên ngành

Đoạn mã lập trình được viết sẵn, có thể tái sử dụng trong nhiều dự án khác nhau.

The developer reused the boilerplate code for handling user authentication.

Lập trình viên đã tái sử dụng đoạn mã mẫu để xử lý xác thực người dùng.

Trong lập trình, boilerplate đề cập đến các đoạn mã lặp đi lặp lại, không thay đổi giữa các dự án, nhằm tiết kiệm thời gian viết code.

Cụm từ kết hợp

boilerplate clauseđiều khoản mẫuboilerplate languagengôn ngữ mẫuboilerplate textvăn bản mẫuboilerplate codeđoạn mã mẫu

Từ đồng nghĩa

standard texttemplatepro formacanned language

Từ trái nghĩa

customized contenttailored text

Mẹo hay

Phân biệt boilerplate và template

Boilerplate thường đề cập đến các đoạn văn bản hoặc mã lập trình có nội dung cố định, trong khi template là một khung sẵn có có thể được tùy chỉnh. Ví dụ: 'boilerplate clause' là điều khoản cố định, còn 'template contract' là hợp đồng khung có thể chỉnh sửa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'boiler' (nồi hơi, thiết bị sinh hơi) và 'plate' (bản, tấm kim loại). Thuật ngữ bắt nguồn từ ngành công nghiệp thế kỷ 19, nơi các tấm kim loại tiêu chuẩn được sử dụng lặp đi lặp lại trong việc xây dựng nồi hơi. Sau đó, nghĩa bóng được mở rộng sang các văn bản pháp lý và kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Boilerplate thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng quá chung chung, thiếu sự cụ thể. Trong lập trình, boilerplate code có thể là một phần không thể tránh khỏi, nhưng các lập trình viên luôn cố gắng giảm thiểu nó.

Phân tích từ

boiler
thiết bị sinh hơi, nồi hơi
root
+
plate
bản, tấm kim loại
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.