blanket

/ˈblæŋkɪt/

Cosa significa "blanket" in Vietnamese?

chăn

She wrapped herself in a warm blanket.

Cô ấy cuộn mình vào một chiếc chăn ấm áp.


Come usare "blanket" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

thông thường

Một vật dụng bằng vải dày, thường được sử dụng để che phủ người hoặc giường để giữ ấm.

He bought a new blanket for the baby.

Anh ấy mua một chiếc chăn mới cho bé.

The blanket kept us warm during the cold night.

Chiếc chăn giữ chúng tôi ấm áp trong đêm lạnh lẽo.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ một vật che phủ rộng rãi, ví dụ như 'blanket of snow' (một lớp tuyết che phủ).

Cụm từ kết hợp

warm blanketchăn ấmthrow blanketchăn phủblanket statementmột tuyên bố tổng quát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

blanket statementcụm từ
một tuyên bố tổng quát không phân biệt chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng 'blanket' trong ngữ cảnh giường ngủ

Khi nói về giường ngủ, 'blanket' thường dùng để chỉ một lớp che phủ ngoài cùng, còn 'quilt' hoặc 'comforter' có thể dùng để chỉ lớp che phủ bên trong.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'blanket' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'blanket', có nghĩa là 'vải dày'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'blanc' (trắng) và hậu tố '-et' (tiểu từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'blanket' cũng có thể dùng để chỉ một sự che phủ rộng rãi, ví dụ như 'a blanket of snow' (một lớp tuyết che phủ).

Từ Điển Anh Việt