Looking up...
She threw the ball to her friend.
Cô ấy đã ném bóng cho bạn của mình.
Đưa vật gì đó bay bằng tay hoặc lực khác.
He threw the paper into the trash can.
Anh ấy đã ném giấy vào thùng rác.
Thường dùng với động từ 'throw' để chỉ hành động ném vật gì đó.
Tạo ra một sự kiện hoặc tình huống.
The party threw a surprise for her birthday.
Bữa tiệc đã tổ chức một sự bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
Dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc tạo ra một tình huống.
'Throw' thường dùng với các từ như 'ball', 'paper', 'trash', 'party' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
'Throw' thường dùng để chỉ hành động ném với lực lớn hơn, còn 'toss' dùng để chỉ hành động ném nhẹ hơn.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'þrāwan', có nghĩa là 'ném'.
Động từ 'throw' thường dùng để chỉ hành động ném vật gì đó bằng tay hoặc lực khác. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc tạo ra một tình huống.