black-and-white film

/ˈblæk ənd ˈwaɪt ˈfɪlm/
phim đen trắng

He loves watching old black-and-white films.

Anh thích xem phim đen trắng cổ.


trang trọng

Phim được quay và trình chiếu bằng các màu đen và trắng, không có màu sắc.

The cinematography in this black-and-white film is stunning.

Kỹ thuật quay phim trong bộ phim đen trắng này rất ấn tượng.

Thường được sử dụng để mô tả phim cổ điển hoặc phim nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

classic black-and-white filmphim đen trắng cổ điểnblack-and-white photographynhiếp ảnh đen trắng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'black-and-white film' với 'monochrome film', vì 'monochrome' có thể bao gồm cả các màu khác ngoài đen và trắng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'black-and-white' (đen trắng) và 'film' (phim).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả phim cổ điển hoặc phim nghệ thuật.

Phân tích từ

black-and-white
đen trắng
phrase
+
film
phim
noun
Từ Điển Anh Việt