Looking up...
The coffee is very bitter.
Cà phê rất đắng.
Có vị đắng, không ngọt; thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống.
She added sugar to reduce the bitter taste.
Cô ấy đã cho đường để giảm vị đắng.
Thường đi kèm với danh từ 'taste' hoặc 'flavor'.
Cảm giác tiêu cực, oán giận; dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ.
He felt bitter about the decision.
Anh ấy cảm thấy oán giận về quyết định đó.
Có thể đi kèm với danh từ như 'bitter feeling', 'bitter resentment'.