be observant

/biː ɒbˈzɜːvənt/
sự chú ý

She is very observant and notices small details.

Cô ấy rất chú ý và nhận thấy những chi tiết nhỏ.


thông thường

Tính chất của một người có khả năng nhận biết và quan sát chi tiết xung quanh một cách cẩn thận và chính xác.

A good detective must be observant to solve cases.

Một thám tử giỏi phải chú ý để giải quyết các vụ án.

Children are naturally observant and curious.

Trẻ em tự nhiên có tính chất chú ý và ham học hỏi.

Thường dùng để mô tả khả năng nhận biết chi tiết hoặc nhận thức về môi trường xung quanh.

Cụm từ kết hợp

be observant ofchú ý đếnbe observant aboutchú ý đến việc

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục hoặc an ninh, 'be observant' thường được dùng để mô tả khả năng quan sát và phân tích chi tiết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'observant' và 'observant'

'Observant' thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết, trong khi 'observant' có thể dùng để mô tả người có khả năng quan sát một cách cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Từ 'observant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'observare' (quan sát), với tiền tố 'ob-' (vào) và 'servare' (giữ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết hoặc nhận thức về môi trường xung quanh.

Phân tích từ

be
động từ to be (là)
root
+
observant
chú ý, quan sát
adjective
Từ Điển Anh Việt