Looking up...
After losing his job, Mark was in the doldrums for weeks.
Sau khi mất việc, Mark đã trầm cảm suốt vài tuần.
Trải qua trạng thái buồn bã, thiếu động lực và không có hứng thú với cuộc sống.
The team has been in the doldrums since their last defeat.
Đội bóng đã u sầu kể từ trận thua vừa qua.
She’s been in the doldrums ever since her cat passed away.
Cô ấy đã u sầu kể từ khi chú mèo của mình qua đời.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần tiêu cực kéo dài, không nhất thiết phải là trầm cảm lâm sàng.
'Doldrums' thường chỉ trạng thái tâm trạng tiêu cực tạm thời hoặc nhẹ nhàng hơn 'depression' (trầm cảm). Không nên dùng 'doldrums' thay thế cho thuật ngữ y khoa.
Cụm từ này phù hợp để mô tả trạng thái tinh thần tiêu cực kéo dài vài ngày đến vài tuần, không dùng cho những cơn buồn thoáng qua.
Từ 'doldrums' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dold' (buồn bã, chán nản) kết hợp với hậu tố '-rums' (có thể liên quan đến 'rum' nghĩa cũ là 'buồn bã'). Ban đầu chỉ vùng biển lặng gió gần xích đạo (nghĩa đen), sau đó mở rộng sang nghĩa bóng chỉ trạng thái trì trệ, thiếu năng lượng.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mô tả trạng thái tinh thần tiêu cực kéo dài. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'vùng biển lặng gió' (mặc dù cùng nguồn gốc).