Looking up...
After receiving the good news, she was in high spirits.
Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy rất vui vẻ.
Trạng thái vui vẻ, hân hoan và đầy năng lượng.
The children were in high spirits during the holiday.
Các em bé rất vui vẻ trong kỳ nghỉ.
Despite the bad weather, the team remained in high spirits.
Mặc dù thời tiết xấu, đội vẫn giữ được tinh thần vui vẻ.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm trạng tốt, hân hoan.
Thường dùng để mô tả tình trạng vui vẻ trong các hoạt động xã hội hoặc thể thao.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'high' (cao) và 'spirits' (tinh thần), ám chỉ tình trạng tâm trạng cao hứng.
Thường dùng trong các tình huống xã hội, thể thao, hoặc khi muốn mô tả tình trạng tâm trạng tốt.