be forgiving

/biː fɔːˈɡɪvɪŋ/
được tha thứ

She always tries to be forgiving when people make mistakes.

Cô ấy luôn cố gắng được tha thứ khi người khác phạm lỗi.


thông thường

Có tính chất tha thứ, không giữ thù, sẵn sàng chấp nhận lỗi lầm của người khác.

Being forgiving helps maintain healthy relationships.

Được tha thứ giúp duy trì mối quan hệ lành mạnh.

Thường dùng để mô tả tính cách của một người khi đối xử với người khác.

Cụm từ kết hợp

be forgiving ofđược tha thứ cholearn to be forgivinghọc cách được tha thứ

Cụm từ liên quan

forgive and forgetcụm từ
tha thứ và quên đi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách tha thứ của một người, đặc biệt là trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'forgive'

'Be forgiving' là một tính cách, còn 'forgive' là hành động tha thứ một lần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'forgive' (tha thứ) kết hợp với động từ 'to be' để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người khi đối xử với người khác, đặc biệt là trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.

Phân tích từ

be
là
verb
+
forgiving
tha thứ
adjective
Từ Điển Anh Việt