be forgiving
được tha thứShe always tries to be forgiving when people make mistakes.
Cô ấy luôn cố gắng được tha thứ khi người khác phạm lỗi.
Có tính chất tha thứ, không giữ thù, sẵn sàng chấp nhận lỗi lầm của người khác.
Being forgiving helps maintain healthy relationships.
Được tha thứ giúp duy trì mối quan hệ lành mạnh.
Thường dùng để mô tả tính cách của một người khi đối xử với người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách tha thứ của một người, đặc biệt là trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'forgive'
'Be forgiving' là một tính cách, còn 'forgive' là hành động tha thứ một lần.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'forgive' (tha thứ) kết hợp với động từ 'to be' để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người khi đối xử với người khác, đặc biệt là trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.