aside
bên cạnh, một bênShe stepped aside to let him pass.
Cô ấy bước về một bên để cho anh ấy đi qua.
thông thường
Một bên, không ở giữa hoặc ở vị trí chính.
He moved aside to make room for the new chair.
Anh ta di chuyển sang một bên để tạo chỗ cho ghế mới.
Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí.
thông thường
Một bên, không liên quan hoặc không quan trọng.
Let's put that issue aside for now.
Chúng ta hãy bỏ qua vấn đề đó tạm thời.
Dùng để chỉ bỏ qua hoặc không quan tâm đến một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'aside' trong câu
Từ 'aside' thường dùng với động từ như 'step', 'move', 'put', hoặc 'set' để chỉ chuyển động hoặc bỏ qua.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'aside' có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'bỏ qua'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'aside' thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí, hoặc để chỉ bỏ qua một vấn đề.
Từ Điển Anh Việt