arm

/ɑːm/
cánh tay

She raised her arm to wave goodbye.

Cô ấy nâng cánh tay lên để chào tạm biệt.


trang trọng

Phần của cơ thể nối từ vai đến tay, bao gồm xương, cơ và khớp.

The doctor examined his arm for any signs of injury.

Bác sĩ kiểm tra cánh tay của anh ấy để tìm dấu hiệu bị thương.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ một bộ phận của một vật thể, như cánh tay của một ghế.

thông thường

Một bộ phận của một vật thể, như cánh tay của một ghế hoặc cánh tay của một áo.

The chair has two arms for comfort.

Ghế có hai cánh tay để tiện lợi.

Cụm từ kết hợp

raise one's armnâng cánh tay lênarm in armcùng nhau tayarm yourselfchế biến vũ khí

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

arm in armcụm từ
đi cùng nhau tay
arm yourselfcụm từ
chế biến vũ khí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'arm' chỉ phần từ vai đến tay, không bao gồm bàn tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'arm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'earm', có liên quan đến tiếng Đức 'Arm' và tiếng Hà Lan 'arm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'arm' thường dùng để chỉ phần cơ thể từ vai đến tay, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một bộ phận của một vật thể.

Phân tích từ

arm
cánh tay
root
Từ Điển Anh Việt