appreciation

/əˌpriːʃiˈeɪʃən/
sự đánh giá cao

She expressed her deep appreciation for his help.

Cô ấy đã bày tỏ sự đánh giá cao của mình về sự giúp đỡ của anh ấy.


trang trọngthông thường

Sự đánh giá cao hoặc trân trọng về giá trị, công lao hoặc sự đóng góp của ai đó hoặc cái gì đó.

The team showed their appreciation with a small gift.

Đội đã bày tỏ sự cảm ơn của họ bằng một món quà nhỏ.

His appreciation for art grew over the years.

Sự đánh giá cao của anh ấy về nghệ thuật ngày càng tăng theo thời gian.

Thường được sử dụng để bày tỏ sự trân trọng hoặc cảm ơn.

Cụm từ kết hợp

express appreciationbày tỏ sự đánh giá caoshow appreciationbiểu lộ sự trân trọngdeep appreciationsự đánh giá cao sâu sắc

Cụm từ liên quan

appreciate the effortcụm từ
đánh giá cao sự cố gắng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ 'appreciation' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để bày tỏ sự trân trọng hoặc cảm ơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'appreciation' và 'gratitude'

'Appreciation' thường được sử dụng để bày tỏ sự đánh giá cao về giá trị hoặc công lao, trong khi 'gratitude' thường được sử dụng để bày tỏ sự cảm ơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'appreciation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiatio', có nghĩa là 'đánh giá cao'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bày tỏ sự trân trọng hoặc cảm ơn.

Phân tích từ

appreciate
đánh giá cao
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt