Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appraisal

appraisal

/əˈpreɪzəl/
đánh giá

The manager conducted an appraisal of the employee's performance.

Giám đốc đã tiến hành đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.


trang trọng

Sự đánh giá, đánh giá về giá trị, chất lượng hoặc hiệu suất của một người, vật hoặc quá trình.

The real estate agent provided an appraisal of the property.

Đại lý bất động sản đã cung cấp một đánh giá về tài sản.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, nhân sự hoặc bất động sản.

Cụm từ kết hợp

performance appraisalđánh giá hiệu suấtproperty appraisalđánh giá tài sảnappraisal reportbáo cáo đánh giá

Từ đồng nghĩa

evaluationassessmentvaluation

Từ trái nghĩa

neglectdisregard

Cụm từ liên quan

give someone a good appraisalcụm từ
đánh giá cao ai đó
undergo an appraisalcụm từ
trải qua sự đánh giá

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'appraisal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Đánh giá chính xác

Khi sử dụng 'appraisal', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một quá trình đánh giá có cấu trúc và chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'appraise' (đánh giá) + hậu tố '-al' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đánh giá nhân viên, tài sản hoặc sản phẩm.

Phân tích từ

appraise
đánh giá
root
+
-al
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.